dị dạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình dạng khác thường, không bình thường: Chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm về hình dáng, cấu trúc của cơ thể sinh vật hoặc vật thể nào đó lệch khỏi tiêu chuẩn thông thường, thường do bẩm sinh hoặc do tác động bên ngoài.
- Hiện tượng dị dạng: Cụm từ dùng để chỉ một sự kiện, một trường hợp có hình dạng khác thường.
Tính từ:
- Có cơ thể, dáng vẻ khác lạ, thường là xấu hơn so với bình thường: Dùng để miêu tả đặc điểm của một người, một bộ phận cơ thể hoặc một vật có hình thù kỳ quái, không cân đối, không giống với hình dạng thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra dị dạng bẩm sinh ở trẻ.
- Việc phơi nhiễm hóa chất có thể dẫn đến dị dạng ở thai nhi.
Tính từ:
- Cánh tay dị dạng của anh ấy không ảnh hưởng đến tài năng hội họa.
- Người ta phát hiện một củ khoai lang có hình thù dị dạng, giống như bàn tay người.
Các cách sử dụng nâng cao
"dị dạng học": Một chuyên ngành nghiên cứu về các hình thái bất thường của sinh vật.
- Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực dị dạng học thực vật.
"dị dạng xã hội": Cách nói ẩn dụ chỉ những hiện tượng, cấu trúc xã hội méo mó, không lành mạnh.
- Nạn tham nhũng được coi là một dị dạng của xã hội.
Biến thể và từ gần giống
Dị tật (danh từ): Thường dùng chuyên biệt hơn để chỉ những khiếm khuyết, sai lệch bẩm sinh về cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.
- Trẻ mắc dị tật tim bẩm sinh cần được phẫu thuật sớm.
Quái dị (tính từ): Nhấn mạnh sự kỳ lạ, đáng sợ, khác thường đến mức gây sốc hoặc kinh hãi, thường có hàm ý mạnh hơn "dị dạng".
- Bộ phim kinh dị có những sinh vật quái dị.
Từ đồng nghĩa
- Biến dạng (danh từ/tính từ): Chỉ sự thay đổi hình dạng so với ban đầu, có thể do tác động cơ học, không nhất thiết mang nghĩa xấu hoặc bẩm sinh như "dị dạng".
- Kỳ hình (danh từ): Hình thù kỳ lạ, ít phổ biến trong văn nói hiện đại.
Từ trái nghĩa
- Bình thường (tính từ): Ở trạng thái thông thường, phổ biến.
- Chuẩn mực (tính từ): Đúng theo tiêu chuẩn, mẫu mực đã được thừa nhận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hễ người dị dạng ắt là tài cao": Thành ngữ (trích từ truyện thơ Lục Vân Tiên) thể hiện quan niệm dân gian, cho rằng những người có ngoại hình khác thường thường sở hữu tài năng phi thường.
- Ông ấy tuy có ngoại hình không được đẹp, nhưng "hễ người dị dạng ắt là tài cao", ông là một kỹ sư tài giỏi.
- I. dt. Hình dạng khác thường: hiện tượng dị dạng bẩm sinh. II. tt. Có cơ thể, dáng vẻ khác lạ, thường là xấu hơn so với những cái bình thường: hiện tượng dị dạng Hễ người dị dạng ắt là tài cao (Lục Vân Tiên).